jail break
/ˈjāl-ˌbrāk/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "jail break". Phiên âm /ˈjāl-ˌbrāk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "jail break" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
Chưa có góp ý cho “jail break”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “jail break” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish